climbing bittersweet

Noun
  1. cây dây toàn. (loài cây leo Bắc Mỹ, hạt đỏ được bao bởi vỏ vàng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

climbing bittersweet
A climbing bittersweet vine wraps around an old wooden fence post.